아무 단어나 입력하세요!

"irritability" in Vietnamese

dễ cáu gắttính dễ nổi cáu

Definition

Tính dễ cáu gắt là xu hướng dễ nổi nóng, khó chịu hoặc mất kiên nhẫn, thường chỉ vì những chuyện nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế, tâm lý, hoặc mô tả trạng thái lặp lại, không dùng cho bực bội nhất thời. Dễ gặp trong cụm như “các triệu chứng dễ cáu gắt”, “dấu hiệu stress”.

Examples

He showed signs of irritability after not sleeping well.

Anh ấy có dấu hiệu **dễ cáu gắt** sau khi ngủ không ngon.

Stress can increase irritability in many people.

Căng thẳng có thể làm tăng **tính dễ cáu gắt** ở nhiều người.

Children sometimes show irritability when they are hungry.

Trẻ nhỏ đôi khi biểu hiện **tính dễ cáu gắt** khi đói.

Her constant irritability makes it hard to be around her lately.

**Tính dễ cáu gắt** liên tục của cô ấy gần đây khiến việc ở bên cạnh trở nên khó khăn.

If you notice unusual irritability, it could be a sign of stress or illness.

Nếu bạn nhận thấy **tính dễ cáu gắt** bất thường, đó có thể là dấu hiệu căng thẳng hoặc bệnh tật.

A little irritability every now and then is perfectly normal.

Đôi khi có một chút **tính dễ cáu gắt** là hoàn toàn bình thường.