아무 단어나 입력하세요!

"irrigated" in Vietnamese

được tưới tiêu

Definition

Được cung cấp nước bằng phương pháp nhân tạo, thường dùng để giúp cây trồng phát triển khi không đủ mưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đất đai, cánh đồng hoặc cây trồng trong ngữ cảnh nông nghiệp. Mang tính trang trọng, kỹ thuật. Hay gặp trong cụm như 'irrigated land'. Không dùng khi chỉ tưới vườn nhỏ, nên dùng 'watered'.

Examples

The farm grows vegetables on irrigated land.

Trang trại trồng rau trên đất **được tưới tiêu**.

Rice is usually grown in irrigated fields.

Gạo thường được trồng ở các cánh đồng **được tưới tiêu**.

The flowers look healthy because they are irrigated regularly.

Những bông hoa trông khỏe mạnh vì được **tưới tiêu** thường xuyên.

After the new canal was built, most of the area became irrigated farmland.

Sau khi kênh đào mới được xây dựng, phần lớn khu vực đã trở thành đất nông nghiệp **được tưới tiêu**.

You can tell which fields are irrigated by how green they are during the dry season.

Bạn có thể nhận biết các cánh đồng **được tưới tiêu** qua màu xanh của chúng trong mùa khô.

Not all farms are irrigated—some rely only on rainwater.

Không phải tất cả trang trại đều **được tưới tiêu**—một số chỉ dựa vào nước mưa.