아무 단어나 입력하세요!

"irrigate" in Vietnamese

tưới

Definition

Cung cấp nước cho đất hoặc cây trồng bằng hệ thống đặc biệt khi không có đủ mưa để giúp cây phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nông nghiệp hoặc vườn lớn. Cũng dùng trong y khoa như 'tưới vết thương' (rửa vết thương). Diễn tả việc cấp nước có tổ chức, không phải chỉ nhờ mưa tự nhiên.

Examples

Farmers irrigate their fields to help crops grow.

Nông dân **tưới** ruộng để cây trồng phát triển tốt hơn.

We need to irrigate the garden during dry seasons.

Chúng ta cần **tưới** vườn vào mùa khô.

Modern systems make it easier to irrigate large areas.

Hệ thống hiện đại giúp **tưới** các khu vực rộng lớn dễ dàng hơn.

If you don't irrigate regularly, your plants might dry out in summer.

Nếu bạn không **tưới** thường xuyên, cây có thể bị khô vào mùa hè.

The villagers built a canal to irrigate their farms more efficiently.

Dân làng xây kênh để **tưới** ruộng hiệu quả hơn.

Some doctors need to irrigate wounds to prevent infection.

Một số bác sĩ cần **rửa** vết thương để ngăn nhiễm trùng.