아무 단어나 입력하세요!

"irrevocably" in Vietnamese

không thể thay đổi đượcvĩnh viễn

Definition

Theo cách mà không thể sửa đổi, hoàn tác hoặc khôi phục lại được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, pháp lý hoặc những trường hợp quan trọng. Kết hợp với các động từ như 'lost', 'changed', 'decided' để nhấn mạnh tính không thể đảo ngược.

Examples

We are now irrevocably committed to this path.

Chúng ta bây giờ đã **không thể thay đổi được** cam kết với con đường này.

By deleting the files, they were irrevocably lost.

Khi các tệp bị xóa, chúng đã **không thể thay đổi được** mất.

The door was irrevocably locked.

Cánh cửa đã bị khóa **không thể thay đổi được**.

She irrevocably chose to leave her hometown.

Cô ấy đã **không thể thay đổi được** chọn rời khỏi quê hương.

His mistake irrevocably changed his future.

Sai lầm của anh ấy đã **không thể thay đổi được** tương lai của mình.

My trust in him was irrevocably broken after what happened.

Niềm tin của tôi dành cho anh ấy đã **không thể thay đổi được** sau chuyện đó.