아무 단어나 입력하세요!

"irretrievably" in Vietnamese

không thể cứu vãnkhông thể thay đổi

Definition

Ở trạng thái không thể cứu vãn, sửa chữa hay thay đổi được nữa; vĩnh viễn không thể thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, hay dùng trong bối cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc cảm xúc trầm trọng như 'không thể cứu vãn được nữa', 'mất vĩnh viễn'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The documents were irretrievably lost in the fire.

Các tài liệu đã bị lửa làm **không thể phục hồi**.

Some mistakes can be irretrievably damaging.

Một số sai lầm có thể gây hậu quả **không thể thay đổi**.

The marriage was irretrievably broken.

Cuộc hôn nhân đó đã **không thể cứu vãn** được nữa.

After deleting the file, it was irretrievably gone from my computer.

Sau khi xóa, tệp đã **không thể phục hồi** trên máy tính của tôi.

He realized their friendship was irretrievably damaged.

Anh ấy nhận ra tình bạn của họ đã bị **không thể cứu vãn**.

The old photos were irretrievably destroyed by water damage.

Những bức ảnh cũ đã bị hư hỏng **không thể phục hồi** do nước.