아무 단어나 입력하세요!

"irrepressible" in Vietnamese

không thể kiềm chếkhông thể ngăn cản

Definition

Nếu ai đó hoặc điều gì không thể kiềm chế, họ luôn tràn đầy năng lượng hoặc nhiệt huyết mà không ai có thể kiểm soát hay ngăn lại được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa tích cực để mô tả người, cảm xúc, hoặc điều gì đó luôn tràn đầy sức sống (ví dụ: 'irrepressible laughter'). Không dùng để nói về sự giận dữ hoặc tiêu cực.

Examples

Her irrepressible laughter filled the room.

Tiếng cười **không thể kiềm chế** của cô ấy vang khắp phòng.

The puppy had an irrepressible energy.

Chú cún có nguồn năng lượng **không thể kiềm chế**.

She felt irrepressible joy at the good news.

Cô ấy cảm thấy niềm vui **không thể kiềm chế** khi nhận được tin tốt.

His irrepressible curiosity always got him into trouble.

Sự tò mò **không thể kiềm chế** của anh ấy luôn khiến anh gặp rắc rối.

There's something irrepressible about her spirit, like nothing can keep her down.

Có điều gì đó **không thể kiềm chế** trong tinh thần của cô ấy, như thể không gì có thể gục ngã cô ấy.

My nephew has an irrepressible sense of humor—you can't help but laugh around him.

Cháu trai tôi có khiếu hài hước **không thể kiềm chế**—bạn sẽ luôn phải cười khi ở bên nó.