아무 단어나 입력하세요!

"irons in the fire" in Vietnamese

nhiều việc cùng lúctham gia nhiều dự án

Definition

Diễn tả việc bạn đang tham gia nhiều công việc, dự án hoặc cơ hội cùng một lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang ý nghĩa thành ngữ, thường dùng trong môi trường kinh doanh hoặc khi nói ai đó đang quản lý nhiều việc. Có thể khen sự đa dạng hoặc nhắc nhở nguy cơ quá tải.

Examples

I have several irons in the fire right now at work.

Hiện tại tôi có nhiều **việc cùng lúc** ở chỗ làm.

She likes having many irons in the fire to stay busy.

Cô ấy thích có nhiều **việc cùng lúc** để luôn bận rộn.

Do you have any other irons in the fire if this plan fails?

Nếu kế hoạch này thất bại, bạn còn **việc cùng lúc** nào khác không?

Between her side business and studying, she definitely has a few irons in the fire.

Giữa công việc phụ và việc học, cô ấy thật sự có **nhiều việc cùng lúc**.

He likes to keep a few irons in the fire just in case one doesn't work out.

Anh ấy thích có một vài **việc cùng lúc** phòng khi có việc không thành.

It's smart not to put all your eggs in one basket—have a few irons in the fire.

Đừng đặt hết trứng vào một giỏ—hãy có vài **việc cùng lúc**.