"ironies" in Vietnamese
Definition
Những tình huống hoặc phát biểu mà điều xảy ra trái ngược với mong đợi, thường có nét hài hước hoặc đặc biệt. Dạng số nhiều của 'nghịch lý' hoặc 'mỉa mai'.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thiên về cách viết hoặc phân tích, thường dùng để mô tả nhiều trường hợp nghịch lý trong văn học, đời sống hoặc hội thoại. Không nhầm với 'sarcasm'.
Examples
There are many ironies in this story.
Trong câu chuyện này có rất nhiều **nghịch lý**.
Life is full of strange ironies.
Cuộc sống đầy rẫy những **nghịch lý** lạ lùng.
The book explains the ironies of war.
Cuốn sách giải thích về những **nghịch lý** của chiến tranh.
One of the biggest ironies is that the inventor never profited from his idea.
Một trong những **nghịch lý** lớn nhất là người sáng chế lại không bao giờ hưởng lợi từ ý tưởng của mình.
These little everyday ironies always make us laugh.
Những **nghịch lý** nhỏ nhặt hàng ngày này luôn khiến chúng ta bật cười.
Historians love to debate the ironies found in famous events.
Các nhà sử học rất thích tranh luận về những **nghịch lý** trong các sự kiện nổi tiếng.