아무 단어나 입력하세요!

"iridescent" in Vietnamese

ánh cầu vồngóng ánh nhiều màu

Definition

Chỉ những thứ có nhiều màu sáng lung linh như cầu vồng, đổi màu khi nhìn từ các góc khác nhau, ví dụ bong bóng xà phòng hoặc lông công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn miêu tả, nghệ thuật. Phân biệt với 'shiny' (chỉ sáng bóng), 'iridescent' nhấn mạnh sự đổi màu cầu vồng khi thay đổi góc nhìn.

Examples

The soap bubble looked iridescent in the sunlight.

Bong bóng xà phòng trông **ánh cầu vồng** dưới ánh nắng.

She bought a dress with iridescent colors.

Cô ấy đã mua một chiếc váy có màu **óng ánh nhiều màu**.

The fish had iridescent scales.

Con cá có vảy **ánh cầu vồng**.

The sky turned a soft iridescent pink after the storm.

Sau cơn bão, bầu trời chuyển sang màu hồng **óng ánh nhiều màu** nhẹ nhàng.

Her makeup gave her eyes an iridescent glow.

Trang điểm của cô ấy làm cho đôi mắt có ánh nhìn **óng ánh nhiều màu**.

I love how the sea looks iridescent at sunset.

Tôi thích cách biển trông **ánh cầu vồng** vào lúc hoàng hôn.