아무 단어나 입력하세요!

"irate" in Vietnamese

giận dữtức giận dữ dội

Definition

Cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận dữ dội, thường khi gặp tình huống bất công hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Irate' là từ trang trọng và mạnh hơn 'angry', thường chỉ người phản ứng trước sự bất công. Hay dùng với khách hàng, cuộc gọi, email phàn nàn. Hiếm dùng trong văn nói thường ngày.

Examples

The irate man yelled at the driver.

Người đàn ông **giận dữ** đã la mắng tài xế.

She sent an irate email to the company.

Cô ấy đã gửi một email **giận dữ** đến công ty.

The teacher had to calm the irate student.

Thầy giáo phải làm dịu học sinh **giận dữ** đó.

The company received dozens of irate phone calls after the delay.

Sau khi bị trì hoãn, công ty đã nhận được hàng chục cuộc gọi **giận dữ**.

An irate customer demanded to speak with the manager.

Một khách hàng **giận dữ** yêu cầu được nói chuyện với quản lý.

He sounded pretty irate when he called me last night.

Khi anh ấy gọi tôi tối qua, giọng anh ấy nghe rất **giận dữ**.