아무 단어나 입력하세요!

"irascible" in Vietnamese

dễ nổi cáunóng nảy

Definition

Người dễ nổi cáu, rất mau nóng giận, được gọi là 'dễ nổi cáu' hoặc 'nóng nảy'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Thường chỉ tính cách chứ không phải cơn giận nhất thời.

Examples

My grandfather is very irascible in the mornings.

Ông tôi rất **dễ nổi cáu** vào buổi sáng.

The irascible dog barked at everyone who walked by.

Con chó **nóng nảy** ấy sủa mọi người đi qua.

Her irascible nature made her difficult to work with.

Tính cách **dễ nổi cáu** của cô ấy khiến làm việc chung rất khó.

He’s not a bad guy, just a bit irascible before his first coffee.

Anh ấy không xấu, chỉ hơi **dễ nổi cáu** trước khi uống cà phê thôi.

Dealing with such an irascible boss can really test your patience.

Làm việc với một ông sếp **nóng nảy** như vậy thực sự thử thách lòng kiên nhẫn của bạn.

She can be surprisingly irascible about the tiniest things.

Cô ấy có thể **dễ nổi cáu** đến mức bất ngờ vì những chuyện rất nhỏ.