아무 단어나 입력하세요!

"ir" in Vietnamese

đi

Definition

Di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường để đi, rời đi hoặc đến một địa điểm nào đó. Cũng dùng để nói về dự định sắp làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Là động từ cơ bản dùng trong nhiều tình huống, giao tiếp hằng ngày và chỉ dẫn. Hay đi với địa điểm hoặc hành động ('go to school', 'go shopping'). Có thể diễn tả kế hoạch tương lai như 'I'm going to eat.' Đừng nhầm với 'come' (đi về phía người nói).

Examples

I go to school every day.

Tôi **đi** học mỗi ngày.

She will go to the party tonight.

Cô ấy sẽ **đi** dự tiệc tối nay.

Let's go to the park.

Chúng ta cùng **đi** công viên nhé.

Are you ready to go?

Bạn đã sẵn sàng **đi** chưa?

He had to go because he got a call from work.

Anh ấy phải **đi** vì nhận được cuộc gọi từ chỗ làm.

If you go now, you'll miss the traffic.

Nếu bạn **đi** bây giờ, bạn sẽ tránh được tắc đường.