"iq" in Vietnamese
Definition
IQ là chỉ số đánh giá khả năng tư duy và giải quyết vấn đề của một người so với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'IQ' luôn viết hoa, thường được dùng trong môi trường học thuật hoặc tâm lý học. Cụm từ 'bài kiểm tra IQ' rất phổ biến. IQ chỉ phản ánh điểm số từ bài kiểm tra, không phải trí thông minh tổng thể.
Examples
He has a high IQ.
Anh ấy có **IQ** cao.
My IQ was measured at school.
**IQ** của tôi được đo ở trường.
A person's IQ can change over time.
**IQ** của một người có thể thay đổi theo thời gian.
I took an IQ test online just for fun.
Tôi đã làm bài kiểm tra **IQ** trực tuyến chỉ cho vui.
Don't worry, IQ isn't everything—people have many different kinds of intelligence.
Đừng lo, **IQ** không phải tất cả—mọi người có nhiều loại trí tuệ khác nhau.
Her IQ scores surprised everyone at the company.
Điểm **IQ** của cô ấy đã làm mọi người trong công ty bất ngờ.