아무 단어나 입력하세요!

"ipecac" in Vietnamese

ipecaccây ipeca

Definition

Ipecac là một loại cây thuốc, rễ cây dùng để làm siro gây nôn. Trước đây thường dùng khi bị ngộ độc để giúp nôn ra chất độc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay hầu như không còn dùng ipecac trong y học do đã có những phương pháp an toàn hơn. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử y học hoặc độc học. Không nên tự ý dùng, vì sử dụng quá liều rất nguy hiểm.

Examples

Ipecac is a plant used in medicine.

**Ipecac** là một loại cây được sử dụng trong y học.

Doctors gave ipecac to make him vomit.

Bác sĩ đã cho anh ấy uống **ipecac** để gây nôn.

Ipecac syrup was used for poisonings in the past.

Trước đây, siro **ipecac** được dùng để xử lý ngộ độc.

My grandmother still keeps a bottle of ipecac at home, just in case.

Bà của tôi vẫn giữ một chai **ipecac** ở nhà, để phòng hờ.

You shouldn't use ipecac without asking a doctor first.

Bạn không nên dùng **ipecac** mà không hỏi ý kiến bác sĩ trước.

In old movies, kids would take ipecac if they swallowed poison.

Trong các bộ phim cũ, trẻ nhỏ thường được cho uống **ipecac** khi lỡ nuốt phải chất độc.