"iota" in Vietnamese
Definition
'Iota' chỉ một lượng rất nhỏ, gần như không đáng kể. Thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong câu phủ định ('not one iota') và văn cảnh trang trọng hoặc viết. Hay đi với động từ như 'care', 'change', 'matter'.
Examples
He does not care one iota about what people think.
Anh ta không quan tâm **một chút** nào đến những gì người khác nghĩ.
There isn’t an iota of truth in that rumor.
Không có **một chút** sự thật nào trong tin đồn đó.
If you change one iota of this plan, let me know.
Nếu bạn thay đổi **một chút** nào về kế hoạch này, hãy cho tôi biết nhé.
She didn't feel an iota of regret after quitting her job.
Cô ấy không cảm thấy **một chút** hối tiếc nào sau khi nghỉ việc.
I don’t believe a single iota of what he says anymore.
Tôi không còn tin **một chút** nào vào những gì anh ấy nói nữa.
He didn’t move an iota when the alarm sounded.
Khi chuông báo động kêu, anh ấy không nhúc nhích **một chút** nào.