아무 단어나 입력하세요!

"ionization" in Vietnamese

ion hóa

Definition

Ion hóa là quá trình mà nguyên tử hoặc phân tử nhận hoặc mất electron và trở thành ion. Quá trình này thường xuất hiện trong các phản ứng hóa học hoặc khi có năng lượng tác động vào.

Usage Notes (Vietnamese)

"Ion hóa" chủ yếu dùng trong lĩnh vực hóa học và vật lý. Thường gặp trong các cụm như "năng lượng ion hóa", "quá trình ion hóa".

Examples

Ionization happens when atoms lose or gain electrons.

**Ion hóa** xảy ra khi các nguyên tử mất hoặc nhận electron.

The sun's energy can cause ionization in the Earth's atmosphere.

Năng lượng mặt trời có thể gây ra **ion hóa** trong khí quyển Trái Đất.

Ionization is important for making plasma in science experiments.

**Ion hóa** rất quan trọng để tạo ra plasma trong các thí nghiệm khoa học.

The ionization of gases is what makes neon signs glow.

Chính **ion hóa** của các khí làm cho đèn neon phát sáng.

They measured the ionization rate in the laboratory using special equipment.

Họ đã đo tốc độ **ion hóa** trong phòng thí nghiệm bằng thiết bị đặc biệt.

If the ionization isn’t complete, the reaction won’t work as expected.

Nếu **ion hóa** không hoàn toàn, phản ứng sẽ không diễn ra như mong đợi.