아무 단어나 입력하세요!

"ion" in Vietnamese

ion

Definition

Ion là một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích dương hoặc âm do mất hoặc nhận thêm electron.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực khoa học như hóa học, vật lý. Các cụm từ như 'ion dương', 'ion âm' thường gặp. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A sodium atom becomes an ion when it loses one electron.

Nguyên tử natri trở thành **ion** khi nó mất một electron.

Table salt is made from the ions sodium and chloride.

Muối ăn được tạo thành từ các **ion** natri và clorua.

An ion can have a positive or negative charge.

Một **ion** có thể mang điện tích dương hoặc âm.

In water, some compounds break apart into ions.

Trong nước, một số hợp chất phân tách thành các **ion**.

Chloride is a common ion found in your blood.

Clorua là một **ion** thường gặp trong máu của bạn.

Batteries work by moving ions between two sides.

Pin hoạt động bằng cách di chuyển các **ion** qua hai cực.