아무 단어나 입력하세요!

"io" in Vietnamese

IO

Definition

'IO' là viết tắt chỉ quá trình trao đổi dữ liệu giữa máy tính và thiết bị hay môi trường bên ngoài. Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'IO' chỉ dùng trong kỹ thuật, tin học. Thường gặp trong cụm như 'IO error', 'IO operations', 'IO bottleneck'.

Examples

An IO error occurred while saving the file.

Đã xảy ra lỗi **IO** khi lưu tệp.

The program waits for IO from the user.

Chương trình đang chờ **IO** từ người dùng.

Fast IO can improve computer performance.

**IO** nhanh có thể cải thiện hiệu suất máy tính.

We're seeing high IO on the server this morning.

Sáng nay chúng tôi thấy **IO** cao trên máy chủ.

Developers often optimize code to reduce IO operations.

Các lập trình viên thường tối ưu mã để giảm các thao tác **IO**.

If your app is slow, check for IO bottlenecks.

Nếu ứng dụng của bạn chậm, hãy kiểm tra các nút thắt **IO**.