아무 단어나 입력하세요!

"inwardly" in Vietnamese

trong thâm tâmtrong lòng

Definition

Khi bạn cảm thấy hay trải nghiệm điều gì đó trong lòng mà không để lộ ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

'trong thâm tâm' diễn tả cảm xúc chỉ giữ trong lòng. Ví dụ: 'inwardly happy' là 'trong thâm tâm thấy vui', 'inwardly nervous' là 'trong lòng lo lắng'. Không giống 'internally' (về mặt vật lý bên trong).

Examples

She smiled, but inwardly she was sad.

Cô ấy mỉm cười, nhưng **trong thâm tâm** cô ấy buồn.

He was inwardly nervous before the test.

Anh ấy **trong thâm tâm** lo lắng trước khi thi.

They looked calm, but inwardly they were scared.

Họ trông bình tĩnh nhưng **trong lòng** lại sợ hãi.

I was celebrating with everyone, but inwardly I doubted myself.

Tôi ăn mừng cùng mọi người, nhưng **trong lòng** lại nghi ngờ bản thân.

Inwardly, he hoped she would say yes.

**Trong thâm tâm**, anh ấy hy vọng cô ấy sẽ đồng ý.

She acted confident, but inwardly she wasn't sure what to do next.

Cô ấy tỏ ra tự tin nhưng **trong lòng** không biết phải làm gì tiếp theo.