아무 단어나 입력하세요!

"involvements" in Vietnamese

sự liên quansự tham gia

Definition

Những hoạt động, mối quan hệ hoặc tình huống mà một người tham gia hoặc liên quan đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết. Thường xuất hiện trong cụm như 'romantic involvements', 'political involvements'. Luôn chỉ sự tham gia chủ động.

Examples

The police are investigating his past involvements.

Cảnh sát đang điều tra các **sự liên quan** trong quá khứ của anh ta.

His romantic involvements have been the subject of a lot of gossip.

**Các mối quan hệ** tình cảm của anh ấy là đề tài cho rất nhiều lời đồn.

She tries to avoid too many social involvements so she has time for herself.

Cô ấy cố tránh quá nhiều **sự liên quan** xã hội để có thời gian cho bản thân.

People often struggle to balance their professional and personal involvements.

Mọi người thường gặp khó khăn khi cân bằng các **sự liên quan** nghề nghiệp và cá nhân.

Her many involvements keep her very busy.

Nhiều **sự liên quan** của cô ấy khiến cô ấy rất bận rộn.

He must choose between his work and his family involvements.

Anh ấy phải chọn giữa công việc và các **sự liên quan** gia đình của mình.