아무 단어나 입력하세요!

"involve with" in Vietnamese

dính líu đếnliên quan đếncó quan hệ với

Definition

Tham gia, có liên quan hoặc có mối quan hệ với ai đó hoặc điều gì đó, cả về công việc hoặc tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

"involve with" dùng để nói đến cả việc tham gia/dính líu và quan hệ cá nhân (đặc biệt là tình cảm). Không nên nhầm với "involve in" chỉ tham gia hoạt động.

Examples

She is involved with the school club.

Cô ấy đang **dính líu đến** câu lạc bộ trường.

Are you involved with anyone right now?

Bạn có đang **có quan hệ với** ai không?

He became involved with a local charity.

Anh ấy bắt đầu **dính líu đến** một tổ chức từ thiện địa phương.

She didn’t want to get involved with office politics.

Cô ấy không muốn **dính líu đến** chuyện bè phái văn phòng.

After college, I got really involved with music.

Sau đại học, tôi thực sự **dính líu đến** âm nhạc.

They didn’t realize how much they would become involved with each other's lives.

Họ không nhận ra mình sẽ **dính líu đến** cuộc sống của nhau nhiều đến thế nào.