아무 단어나 입력하세요!

"involve in" in Vietnamese

tham gia vàodính líu đến

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó được đưa vào một hoạt động, tình huống hay sự kiện; làm cho ai đó tham gia vào việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'involve in' thường đi với danh từ hoặc động từ thêm -ing và hay dùng ở thể bị động ("was involved in..."). Không giống 'involve with', dùng để nói về sự liên kết tình cảm.

Examples

Many students are involved in sports after school.

Nhiều học sinh **tham gia vào** các hoạt động thể thao sau giờ học.

Were you involved in planning the event?

Bạn có **tham gia vào** việc lên kế hoạch cho sự kiện không?

He does not want to be involved in any trouble.

Anh ấy không muốn **dính líu đến** rắc rối nào cả.

I got really involved in the conversation and lost track of time.

Tôi đã **quá chú tâm vào** cuộc trò chuyện nên quên mất thời gian.

She prefers not to get involved in office politics.

Cô ấy thích không **dính líu đến** chính trị văn phòng.

Anyone involved in the project needs to attend the meeting.

Bất cứ ai **tham gia vào** dự án đều phải tham gia cuộc họp.