"invokes" in Vietnamese
Definition
Kêu gọi hoặc đưa ra một điều gì đó để hỗ trợ hoặc làm cho điều gì đó xảy ra, thường dùng trong trường hợp viện dẫn luật, quyền, cảm xúc hoặc sức mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, dùng nhiều trong pháp lý hoặc kỹ thuật. 'invoke a law/right' nghĩa là viện dẫn luật/quyền; 'invoke a feeling' là khơi gợi cảm xúc. Không nhầm với 'evoke' (gợi nhớ/tạo cảm xúc).
Examples
The lawyer invokes the new law to support her case.
Luật sư **viện dẫn** luật mới để bảo vệ vụ án của cô ấy.
This music invokes happy memories of my childhood.
Bản nhạc này **gợi lên** những kỷ niệm vui vẻ thời thơ ấu của tôi.
He invokes his right to remain silent.
Anh ấy **viện dẫn** quyền được giữ im lặng.
Sometimes a scent invokes powerful emotions you forgot you had.
Đôi khi một mùi hương **gợi lên** những cảm xúc mạnh mẽ bạn đã quên.
The ceremony invokes ancient traditions.
Buổi lễ **gợi lên** những truyền thống cổ xưa.
If a problem occurs, the system automatically invokes safe mode.
Nếu có sự cố xảy ra, hệ thống sẽ tự động **kích hoạt** chế độ an toàn.