아무 단어나 입력하세요!

"invite to" in Vietnamese

mời đến

Definition

Lịch sự đề nghị ai đó đến một sự kiện, hoạt động hoặc địa điểm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ai đó và nơi/sự kiện cụ thể ('invite someone to a party'). Ít dùng 'invite for'; nên dùng 'invite to' khi chỉ sự kiện hoặc địa điểm.

Examples

They invite to their home every year for dinner.

Họ **mời đến** nhà mỗi năm để ăn tối.

I want to invite to my birthday party.

Tôi muốn **mời đến** tiệc sinh nhật của mình.

She forgot to invite to the group chat.

Cô ấy quên **mời vào** nhóm chat.

Can I invite to your wedding?

Tôi có thể **mời đến** đám cưới của bạn không?

We'd like to invite to join our team for the project.

Chúng tôi muốn **mời bạn tham gia** nhóm dự án.

Did you invite to the meeting?

Bạn đã **mời đến** cuộc họp chưa?