"invisibly" in Vietnamese
Definition
Không thể nhìn thấy bằng mắt thường; diễn ra mà không bị phát hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn viết, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Dùng để mô tả những tác động hoặc thay đổi không dễ nhận ra.
Examples
The wind moved the leaves invisibly.
Gió làm lá di chuyển **một cách vô hình**.
Some changes happen invisibly over time.
Một số thay đổi xảy ra **một cách vô hình** theo thời gian.
Viruses can spread invisibly from person to person.
Vi rút có thể lây lan từ người này sang người khác **một cách vô hình**.
She invisibly slipped out of the room without anyone noticing.
Cô ấy đã **một cách vô hình** rời khỏi phòng mà không ai nhận ra.
Problems can grow invisibly until they become serious.
Các vấn đề có thể phát triển **một cách vô hình** cho đến khi trở nên nghiêm trọng.
Sometimes, people feel invisibly left out in a group.
Đôi khi, mọi người cảm thấy bị bỏ rơi **một cách vô hình** trong nhóm.