아무 단어나 입력하세요!

"invisibility" in Vietnamese

sự vô hình

Definition

Trạng thái không thể nhìn thấy được, cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng như việc không được chú ý đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn học, truyện viễn tưởng, hoặc khi nói về cảm giác bị người khác lờ đi. Phân biệt với 'invisible' (tính từ). 'Áo choàng tàng hình' là cụm phổ biến.

Examples

The magician amazed everyone with an invisibility trick.

Ảo thuật gia đã khiến mọi người ngạc nhiên với trò **vô hình**.

Many animals use invisibility as a way to hide from predators.

Nhiều loài động vật sử dụng **sự vô hình** để tránh kẻ săn mồi.

The story is about a boy who dreams of having the power of invisibility.

Câu chuyện kể về một cậu bé mơ ước có được sức mạnh **vô hình**.

Sometimes, people feel a sense of invisibility when no one seems to notice them.

Đôi khi, mọi người cảm thấy **sự vô hình** khi không ai chú ý tới họ.

The scientist was fascinated by the idea of creating real invisibility technology.

Nhà khoa học bị cuốn hút bởi ý tưởng tạo ra công nghệ **vô hình** thực sự.

Social invisibility can affect people at work when their contributions are ignored.

**Sự vô hình** xã hội có thể ảnh hưởng đến mọi người ở nơi làm việc khi đóng góp của họ bị bỏ qua.