아무 단어나 입력하세요!

"invigorating" in Vietnamese

làm sảng khoáitiếp thêm sinh lực

Definition

Điều gì đó khiến bạn cảm thấy nhiều năng lượng, sảng khoái và tràn đầy sức sống. Thường dùng cho những trải nghiệm mang lại sức mạnh hoặc động lực mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trải nghiệm, hoạt động hoặc môi trường khiến bạn cảm thấy tỉnh táo và tràn đầy sức sống (ví dụ: 'invigorating shower', 'invigorating walk'). Không dùng với các cảm xúc tiêu cực.

Examples

A cold swim in the lake is very invigorating.

Bơi trong hồ nước lạnh rất **làm sảng khoái**.

The fresh mountain air feels invigorating.

Không khí núi trong lành thật **làm sảng khoái**.

This herbal tea is very invigorating in the morning.

Trà thảo mộc này buổi sáng rất **tiếp thêm sinh lực**.

There's nothing more invigorating than a brisk walk on a chilly day.

Không gì **làm sảng khoái** hơn một buổi đi bộ nhanh vào ngày se lạnh.

That music is so invigorating—it really wakes me up!

Bản nhạc đó quá **làm sảng khoái**—nó thực sự làm tôi tỉnh táo!

My workout felt especially invigorating today after a good night's sleep.

Buổi tập của tôi hôm nay đặc biệt **tiếp thêm sinh lực** sau một giấc ngủ ngon.