아무 단어나 입력하세요!

"invigorated" in Vietnamese

được tiếp thêm sinh lựccảm thấy tươi mới

Definition

Cảm thấy tràn đầy năng lượng, tươi mới và sảng khoái hơn sau khi nghỉ ngơi, tập thể dục hoặc điều gì đó nâng cao tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về cảm giác tích cực sau khi làm điều gì đó giúp tái tạo năng lượng. Cụm từ như 'feel invigorated', 'left me invigorated' hay đi kèm với hoạt động giúp làm mới bản thân.

Examples

After the walk, I felt invigorated.

Sau khi đi bộ, tôi cảm thấy **tươi mới**.

The fresh air made everyone feel invigorated.

Không khí trong lành khiến mọi người cảm thấy **được tiếp thêm sinh lực**.

A cold shower can leave you invigorated in the morning.

Tắm nước lạnh buổi sáng có thể khiến bạn **được tiếp thêm sinh lực**.

After that cup of coffee, I felt completely invigorated and ready for the day.

Sau ly cà phê đó, tôi hoàn toàn **được tiếp sinh lực** và sẵn sàng cho ngày mới.

A quick swim in the sea always leaves me feeling invigorated.

Bơi nhanh trong biển luôn khiến tôi cảm thấy **tươi mới**.

She looked so invigorated after her vacation, like a brand new person.

Sau kỳ nghỉ, cô ấy trông rất **tươi mới**, như một con người khác hoàn toàn.