"inventiveness" in Vietnamese
Definition
Tính sáng tạo là khả năng nghĩ ra và tạo nên những ý tưởng, giải pháp hoặc vật mới, độc đáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tính sáng tạo' thường mang nghĩa tích cực, nói về sự sáng tạo hoặc giải quyết vấn đề; thường đi với các từ như 'thể hiện', 'ngưỡng mộ', hoặc 'thiếu'.
Examples
Her inventiveness helped the team solve the problem.
**Tính sáng tạo** của cô ấy đã giúp nhóm giải quyết vấn đề.
Teachers often encourage inventiveness in their students.
Giáo viên thường khuyến khích **tính sáng tạo** ở học sinh của mình.
Children show great inventiveness when they play.
Trẻ em thể hiện **tính sáng tạo** tuyệt vời khi chơi.
His inventiveness really shines when there’s a tough challenge.
**Tính sáng tạo** của anh ấy thật nổi bật mỗi khi có thử thách lớn.
You could always count on Sara’s inventiveness to find a new approach.
Bạn luôn có thể tin vào **tính sáng tạo** của Sara để tìm ra cách tiếp cận mới.
The inventiveness of that advertisement really grabbed my attention.
**Tính sáng tạo** của quảng cáo đó thực sự gây ấn tượng cho tôi.