아무 단어나 입력하세요!

"invasions" in Vietnamese

cuộc xâm lượcsự xâm phạm

Definition

Khi một lực lượng bên ngoài, thường là quân đội, vào và chiếm đóng một quốc gia hoặc khu vực. Ngoài ra, cũng có thể chỉ sự xâm phạm không mong muốn như côn trùng hoặc quyền riêng tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử như 'Viking invasions'. Ngoài ra còn dùng cho các trường hợp xâm phạm không mong muốn như 'privacy invasions' hay 'ant invasions'. Mang ý nghĩa tiêu cực.

Examples

The country faced many invasions in the past.

Đất nước này đã phải đối mặt với nhiều **cuộc xâm lược** trong quá khứ.

The history book describes the invasions of Rome.

Sách lịch sử mô tả các **cuộc xâm lược** của La Mã.

There have been several invasions of privacy this year.

Năm nay đã có một số **sự xâm phạm** quyền riêng tư.

We learned about the Viking invasions in class today.

Hôm nay, chúng tôi học về các **cuộc xâm lược** của người Viking trong lớp.

Last summer, we had constant invasions of ants in the kitchen.

Hè năm ngoái, nhà bếp chúng tôi liên tục bị **xâm phạm** bởi kiến.

Many regions struggled to recover after repeated invasions.

Nhiều khu vực đã vật lộn để phục hồi sau nhiều lần **xâm lược** liên tiếp.