"invariable" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó luôn giữ nguyên, không thay đổi dù ở hoàn cảnh nào.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bất biến' hay 'không thay đổi' thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật.
Examples
The laws of nature are often considered invariable.
Những quy luật của tự nhiên thường được xem là **bất biến**.
His daily routine was invariable: wake up, read, and exercise.
Thói quen hằng ngày của anh ấy luôn **không thay đổi**: dậy, đọc sách và tập thể dục.
Their support for the team remained invariable throughout the years.
Sự ủng hộ của họ dành cho đội suốt nhiều năm luôn **bất biến**.
One invariable fact is that time keeps moving forward, no matter what.
Một **sự thật bất biến** là thời gian luôn tiến về phía trước, bất kể điều gì.
Her answer was always invariable whenever I asked that question.
Cô ấy luôn có câu trả lời **không thay đổi** mỗi khi tôi hỏi câu đó.
Tradition here is basically invariable; people like things done the old way.
Ở đây truyền thống về cơ bản là **bất biến**; mọi người thích làm mọi thứ theo cách cũ.