"invaluable" in Vietnamese
Definition
Rất quý giá hoặc hữu ích đến mức không gì có thể so sánh được.
Usage Notes (Vietnamese)
'Invaluable' trái nghĩa với 'valueless', dùng với người, kinh nghiệm hay thông tin có giá trị vô cùng lớn; không dùng cho vật nhỏ hằng ngày.
Examples
Your help has been invaluable to me.
Sự giúp đỡ của bạn đối với tôi **vô giá**.
The teacher gave us invaluable advice.
Giáo viên đã cho chúng tôi những lời khuyên **vô giá**.
Her friendship is invaluable to me.
Tình bạn của cô ấy đối với tôi là **vô giá**.
His experience in the project was absolutely invaluable.
Kinh nghiệm của anh ấy trong dự án thật sự **vô giá**.
Her support during tough times was invaluable.
Sự ủng hộ của cô ấy trong thời gian khó khăn là **vô giá**.
The information you shared proved to be invaluable for our research.
Thông tin bạn chia sẻ thực sự **vô giá** cho nghiên cứu của chúng tôi.