아무 단어나 입력하세요!

"invalids" in Vietnamese

người tàn tậtngười bệnh nặng lâu dài

Definition

Những người bị bệnh nặng, tàn tật hoặc rất yếu không thể tự chăm sóc bản thân trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này nay ít dùng, có thể gây xúc phạm; nên dùng "người khuyết tật" hoặc "người bệnh mãn tính".

Examples

The hospital has a special ward for invalids.

Bệnh viện có khu riêng cho các **người tàn tật**.

Many invalids need daily care and support.

Nhiều **người tàn tật** cần được chăm sóc và hỗ trợ hàng ngày.

The home provides shelter for elderly invalids.

Nơi này cung cấp chỗ ở cho các **người tàn tật** cao tuổi.

After the accident, he spent months living among other invalids at the rehabilitation center.

Sau tai nạn, anh ấy sống cùng các **người tàn tật** khác ở trung tâm phục hồi chức năng trong nhiều tháng.

In the old days, invalids were often cared for at home by family members.

Ngày xưa, các **người tàn tật** thường được gia đình chăm sóc tại nhà.

The sanatorium was filled with long-term invalids who needed constant attention.

Viện điều dưỡng đầy các **người tàn tật** lâu năm cần được chăm sóc liên tục.