아무 단어나 입력하세요!

"invalidate" in Vietnamese

làm mất hiệu lựcvô hiệu hóa

Definition

Khiến cho một điều gì đó không còn giá trị hoặc không được công nhận nữa; chứng minh điều gì đó là sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc hành chính, như 'làm mất hiệu lực hợp đồng', 'vô hiệu hóa kết quả'. Khác với 'bãi bỏ' hoặc tính từ 'void'.

Examples

The new evidence will invalidate his claim.

Bằng chứng mới sẽ **làm mất hiệu lực** lời tuyên bố của anh ấy.

A missing signature can invalidate the contract.

Thiếu chữ ký có thể **làm mất hiệu lực** hợp đồng.

Eating before the test will not invalidate your results.

Ăn trước khi thi sẽ không **làm mất hiệu lực** kết quả của bạn.

If you lie on the form, you could invalidate your application.

Nếu bạn nói dối trong mẫu đơn, bạn có thể **làm mất hiệu lực** đơn đăng ký của mình.

Just because there’s a small mistake doesn’t invalidate the whole project.

Chỉ vì có một lỗi nhỏ không có nghĩa là cả dự án bị **vô hiệu hóa**.

The committee voted to invalidate the election results.

Ủy ban đã biểu quyết **làm mất hiệu lực** kết quả bầu cử.