아무 단어나 입력하세요!

"invades" in Vietnamese

xâm nhậpxâm lấn

Definition

Vào một nơi nào đó bằng vũ lực để chiếm quyền kiểm soát, hoặc xâm phạm không gian, đời tư của ai đó mà không được phép.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xâm nhập' thích hợp cho trường hợp có tính chất cưỡng chế, quân đội, vi khuẩn, hoặc xâm phạm riêng tư. Không dùng cho 'đi thăm' hay vào bình thường.

Examples

The army invades the city at night.

Quân đội **xâm nhập** thành phố vào ban đêm.

Every spring, mold invades our bathroom.

Mỗi mùa xuân, nấm mốc lại **xâm nhập** phòng tắm của chúng tôi.

He invades my privacy by reading my messages.

Anh ấy **xâm phạm** quyền riêng tư của tôi bằng cách đọc tin nhắn của tôi.

Whenever noise from the street invades my room, I can't concentrate.

Mỗi khi tiếng ồn ngoài đường **xâm nhập** vào phòng, tôi không thể tập trung.

She gets upset when work invades her weekends.

Cô ấy bực mình khi công việc **xâm phạm** vào cuối tuần của mình.

A strong scent invades the kitchen every morning.

Mỗi sáng, một mùi hương mạnh lại **xâm nhập** vào bếp.