아무 단어나 입력하세요!

"inundated" in Vietnamese

ngập lụtbị quá tải

Definition

Bị ngập trong nước hoặc bị choáng ngợp bởi nhiều việc, tin nhắn hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng như 'inundated with emails' – tức là bị quá tải chứ không phải thực sự bị ngập nước. Dùng trong cả văn nói và viết; lưu ý phân biệt 2 nghĩa tuỳ ngữ cảnh.

Examples

The town was inundated by heavy rain last night.

Thị trấn đã bị **ngập lụt** bởi mưa lớn đêm qua.

She felt inundated with homework after the holidays.

Sau kỳ nghỉ, cô ấy cảm thấy **bị quá tải** bài tập về nhà.

My inbox is inundated with messages every morning.

Mỗi sáng, hộp thư của tôi đều **bị ngập** tin nhắn.

We were inundated with questions after the announcement.

Sau khi thông báo, chúng tôi **bị ngập** trong các câu hỏi.

The help desk got inundated with complaints during the outage.

Trong đợt gián đoạn, bàn trợ giúp **bị ngập** các lời phàn nàn.

I was inundated at work today—barely had time for lunch.

Hôm nay tôi **bị quá tải** tại nơi làm việc—gần như không có thời gian ăn trưa.