아무 단어나 입력하세요!

"intuitively" in Vietnamese

một cách trực giác

Definition

Làm điều gì đó dựa trên cảm giác hoặc bản năng mà không cần suy nghĩ hay lý luận rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm các động từ như 'biết', 'cảm nhận', 'hiểu'. Trái nghĩa với 'một cách logic' (dựa trên lý luận rõ ràng).

Examples

She intuitively knew something was wrong.

Cô ấy **một cách trực giác** biết có điều gì đó không ổn.

Children often solve problems intuitively.

Trẻ em thường giải quyết vấn đề **một cách trực giác**.

Some rules are understood intuitively by everyone.

Một số quy tắc được mọi người **một cách trực giác** hiểu.

He intuitively avoided that street without knowing why.

Anh ấy **một cách trực giác** tránh con phố đó dù không biết tại sao.

Even though she hadn’t studied, she intuitively got the answer right.

Dù không học bài, cô ấy vẫn **một cách trực giác** trả lời đúng.

People often judge new ideas intuitively before thinking them through.

Mọi người thường đánh giá ý tưởng mới **một cách trực giác** trước khi suy nghĩ kỹ.