아무 단어나 입력하세요!

"intrude into" in Vietnamese

xâm nhập vàoxen vào

Definition

Đi vào nơi hoặc tình huống mà bạn không được chào đón hoặc cho phép, hoặc can thiệp vào việc không phải của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Intrude into' khá trang trọng và thường mang nghĩa tiêu cực. Thường gặp trong: 'intrude into someone’s privacy' (xâm phạm quyền riêng tư), 'intrude into a meeting' (xông vào cuộc họp). Văn nói nên dùng 'chen vào' hoặc 'cắt ngang'.

Examples

Please don’t intrude into my personal space.

Làm ơn đừng **xâm nhập vào** không gian cá nhân của tôi.

Neighbors should not intrude into your family matters.

Hàng xóm không nên **xen vào** chuyện gia đình bạn.

Reporters tried to intrude into the scene of the accident.

Phóng viên cố gắng **xâm nhập vào** hiện trường vụ tai nạn.

I don’t want to intrude into your life, so let me know if I’m overstepping.

Tôi không muốn **xen vào** cuộc sống của bạn, nên nếu tôi làm quá, hãy nói nhé.

Sorry, I didn’t mean to intrude into your conversation earlier.

Xin lỗi, tôi không có ý **xen vào** cuộc trò chuyện của các bạn lúc nãy.

Sometimes work can intrude into your personal time if you’re not careful.

Đôi khi công việc có thể **xâm nhập vào** thời gian cá nhân nếu bạn không cẩn thận.