아무 단어나 입력하세요!

"introspection" in Vietnamese

tự nội quantự suy ngẫm

Definition

Quá trình nhìn vào bên trong tâm trí và cảm xúc của chính mình để hiểu bản thân rõ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh học thuật, triết học hoặc trang trọng. Gặp trong cụm như 'deep introspection', 'moments of introspection', 'engage in introspection'. Ít sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Self-introspection can help you understand your feelings.

Tự **tự nội quan** có thể giúp bạn hiểu cảm xúc của mình.

He spent time in introspection after making a big mistake.

Anh ấy đã dành thời gian cho **tự nội quan** sau khi phạm một sai lầm lớn.

Many people avoid introspection because it can be uncomfortable.

Nhiều người tránh **tự nội quan** vì nó có thể không thoải mái.

After some serious introspection, I realized I needed to make changes in my life.

Sau một ít **tự nội quan** nghiêm túc, tôi nhận ra mình cần thay đổi trong cuộc sống.

Meditation often leads to deep introspection.

Thiền thường dẫn đến **tự nội quan** sâu sắc.

In moments of quiet introspection, I learn the most about myself.

Trong những khoảnh khắc **tự nội quan** yên tĩnh, tôi học được nhiều điều nhất về bản thân.