"intros" in Vietnamese
Definition
'Intro' là phần mở đầu của một bài nhạc, video, bài diễn thuyết hoặc thuyết trình, dùng để giới thiệu nội dung sẽ diễn ra tiếp theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chất rất thân mật, phổ biến trong giới sáng tạo hoặc nội dung số (YouTube, sản xuất nhạc). Khác với 'giới thiệu' khi nói về con người.
Examples
The video has two different intros.
Video đó có hai **phần mở đầu** khác nhau.
He made short intros for all the songs.
Anh ấy đã làm các **phần mở đầu** ngắn cho tất cả các bài hát.
Some podcasts skip the intros to start faster.
Một số podcast bỏ qua **phần mở đầu** để bắt đầu nhanh hơn.
I love editing creative intros for my YouTube channel.
Tôi thích chỉnh sửa các **phần mở đầu** sáng tạo cho kênh YouTube của mình.
Those old-school TV shows had the best intros.
Những chương trình TV cũ đó có **phần mở đầu** hay nhất.
Can you help me come up with some catchy intros for my slideshow?
Bạn có thể giúp mình nghĩ ra một vài **phần mở đầu** hấp dẫn cho bài thuyết trình không?