아무 단어나 입력하세요!

"introducer" in Vietnamese

người giới thiệuống dẫn (y tế)

Definition

Người chịu trách nhiệm giới thiệu người khác hoặc sự kiện, hoặc dụng cụ y tế dùng để đưa vật gì đó vào cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người giới thiệu' thường dùng cho các buổi lễ, hội nghị hoặc thiết bị y tế, không dùng trong giao tiếp hàng ngày khi giới thiệu bạn bè.

Examples

The introducer welcomed the guest speaker to the stage.

**Người giới thiệu** đã chào đón diễn giả khách mời lên sân khấu.

A nurse uses an introducer to insert a catheter.

Y tá sử dụng **ống dẫn** để đưa ống thông vào.

The introducer made sure everyone knew the rules of the event.

**Người giới thiệu** đảm bảo mọi người đều nắm rõ các quy định của sự kiện.

As the official introducer, he kept the show running smoothly between acts.

Là **người giới thiệu** chính thức, anh ấy giữ cho chương trình diễn ra trơn tru giữa các phần diễn.

The surgeon requested the introducer before starting the procedure.

Bác sĩ phẫu thuật yêu cầu **ống dẫn** trước khi bắt đầu thủ thuật.

Without a good introducer, the event seemed a bit awkward at first.

Không có một **người giới thiệu** tốt, sự kiện ban đầu có vẻ hơi ngượng ngùng.