아무 단어나 입력하세요!

"intrinsically" in Vietnamese

về bản chấtvốn dĩ

Definition

Theo cách là một phần tự nhiên, căn bản hay thiết yếu của thứ gì đó; không phải do yếu tố bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, học thuật như 'intrinsically valuable', nhấn mạnh bản chất nội tại, không nên nhầm với 'essentially' (chủ yếu, quan trọng hơn).

Examples

Diamonds are intrinsically valuable.

Kim cương **về bản chất** là quý giá.

The job was not intrinsically interesting.

Công việc đó không **về bản chất** thú vị.

Some people believe that humans are intrinsically good.

Một số người tin rằng con người **về bản chất** là tốt.

This painting isn't intrinsically beautiful, but it has historical importance.

Bức tranh này không **về bản chất** đẹp, nhưng có giá trị lịch sử.

Money isn't intrinsically evil; it depends on how it's used.

Tiền không **về bản chất** là xấu; nó phụ thuộc vào cách sử dụng.

Some risks are intrinsically linked to any new technology.

Một số rủi ro **về bản chất** gắn liền với bất kỳ công nghệ mới nào.