"intricacy" in Vietnamese
Definition
Tính chất có nhiều phần nhỏ hoặc chi tiết, hoặc khó hiểu do sự phức tạp. Thường dùng cho vật thể hoặc ý tưởng có nhiều mối liên kết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả. Dùng với cụm như 'the intricacy of'. Thích hợp cho ý tưởng hoặc vật thể phức tạp, không dùng cho những thứ đơn giản hoặc con người.
Examples
The intricacy of the design impressed everyone.
**Sự phức tạp** của thiết kế khiến mọi người ấn tượng.
She studied the intricacy of the puzzle for hours.
Cô ấy đã nghiên cứu **sự phức tạp** của câu đố suốt nhiều giờ.
We appreciate the intricacy of her artwork.
Chúng tôi đánh giá cao **chi tiết tỷ mỷ** trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
It's easy to get lost in the intricacy of the legal system.
Rất dễ lạc trong **sự phức tạp** của hệ thống pháp luật.
The chef admired the intricacy of the traditional recipe.
Đầu bếp ngưỡng mộ **sự tinh tế** trong công thức truyền thống.
Understanding the intricacy of human relationships takes time.
Hiểu được **sự phức tạp** của các mối quan hệ con người cần nhiều thời gian.