"intricacies" in Vietnamese
Definition
Những phần nhỏ nhưng phức tạp hoặc tinh vi của một vấn đề, khiến nó khó hiểu hoặc thực hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng. Hay đi với cụm 'the intricacies of' để nói về chi tiết phức tạp của một lĩnh vực hay chủ đề.
Examples
The intricacies of the puzzle made it hard to solve.
Những **sự phức tạp** của câu đố khiến nó khó giải.
She learned the intricacies of chess from her coach.
Cô ấy được huấn luyện viên dạy **sự phức tạp** của cờ vua.
The teacher explained the intricacies of the math problem.
Giáo viên đã giải thích **chi tiết phức tạp** của bài toán.
I never realized the intricacies involved in planning a wedding until I tried it myself.
Tôi chưa từng nhận ra **sự phức tạp** trong việc lên kế hoạch đám cưới cho đến khi tự mình trải nghiệm.
The book delves into the intricacies of human relationships.
Cuốn sách đi sâu vào **sự phức tạp** của các mối quan hệ con người.
Once you understand the intricacies of the software, it becomes much easier to use.
Khi bạn hiểu được **sự phức tạp** của phần mềm, việc sử dụng trở nên dễ dàng hơn nhiều.