아무 단어나 입력하세요!

"intrepid" in Vietnamese

dũng cảmgan dạ

Definition

Người rất dũng cảm, không sợ hãi, đặc biệt khi đối mặt với nguy hiểm hoặc thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, mang tính văn học, thường dùng cho 'nhà thám hiểm', 'phóng viên', hoặc 'người phiêu lưu'. Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The intrepid explorer crossed the jungle alone.

Nhà thám hiểm **dũng cảm** đó đã băng qua rừng một mình.

She is an intrepid reporter who travels to dangerous places.

Cô ấy là một phóng viên **dũng cảm** thường xuyên đến những nơi nguy hiểm.

The intrepid firefighters saved the family from the fire.

Các lính cứu hỏa **dũng cảm** đã cứu cả gia đình khỏi đám cháy.

Only an intrepid soul would try skydiving for the first time.

Chỉ những người **gan dạ** mới thử nhảy dù lần đầu tiên.

He’s known as the intrepid leader who never backs down from a challenge.

Anh ấy được biết đến là một nhà lãnh đạo **dũng cảm** không bao giờ lùi bước trước thử thách.

Our intrepid dog chased away a much bigger animal from the yard!

Con chó **dũng cảm** của chúng tôi đã đuổi một con vật lớn hơn nhiều ra khỏi sân!