"intrauterine" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến bên trong tử cung, dùng nhiều trong y học để chỉ những gì xảy ra trong tử cung, như thiết bị tránh thai nội tử cung.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường y tế, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong các cụm từ như 'dụng cụ tránh thai nội tử cung', 'chậm phát triển trong tử cung'.
Examples
An intrauterine device helps prevent pregnancy.
Thiết bị **nội tử cung** giúp ngừa thai.
Fetal growth is monitored for any intrauterine problems.
Sự phát triển của thai nhi được theo dõi để phát hiện bất kỳ vấn đề **nội tử cung** nào.
She chose an intrauterine contraceptive for long-term birth control.
Cô ấy chọn biện pháp tránh thai **nội tử cung** để kế hoạch hóa lâu dài.
Doctors sometimes recommend an intrauterine test during pregnancy.
Các bác sĩ đôi khi khuyên thực hiện xét nghiệm **nội tử cung** trong thai kỳ.
She experienced intrauterine complications that required extra care.
Cô ấy gặp phải các biến chứng **nội tử cung** cần chăm sóc thêm.
An intrauterine procedure may be necessary to ensure the baby's health.
Đôi khi cần tiến hành thủ thuật **nội tử cung** để đảm bảo sức khỏe cho em bé.