아무 단어나 입력하세요!

"intranet" in Vietnamese

intranet

Definition

Mạng máy tính riêng được sử dụng trong nội bộ công ty hoặc tổ chức để chia sẻ thông tin một cách an toàn giữa các thành viên. Nó giống internet nhưng chỉ người được cấp quyền mới truy cập được.

Usage Notes (Vietnamese)

‘intranet’ thường dùng trong bối cảnh công ty, kinh doanh hoặc kỹ thuật, như ‘truy cập intranet của công ty’, ‘cổng thông tin intranet’. Đừng nhầm lẫn với ‘internet’ là mạng công cộng, còn ‘intranet’ là riêng nội bộ.

Examples

I can download the file from the intranet.

Tôi có thể tải tệp từ **intranet**.

Only employees have access to the intranet.

Chỉ nhân viên mới có quyền truy cập **intranet**.

The company’s intranet has all the important updates.

**Intranet** của công ty có tất cả thông tin cập nhật quan trọng.

If you can't find the form, just check the intranet.

Nếu bạn không tìm thấy mẫu, hãy kiểm tra **intranet**.

Our team calendar is posted on the intranet, so everyone stays updated.

Lịch làm việc nhóm của chúng tôi được đăng trên **intranet**, nên mọi người đều được cập nhật.

You’ll need your login to get into the intranet from home.

Bạn sẽ cần đăng nhập để truy cập **intranet** từ nhà.