아무 단어나 입력하세요!

"intracranial" in Vietnamese

nội sọ

Definition

Ở bên trong hộp sọ hoặc xảy ra trong hộp sọ. Dùng để nói về các vấn đề như áp lực, chảy máu, hay khối u trong đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu như chỉ dùng trong lĩnh vực y học hoặc nghiên cứu khoa học. Thường gặp trong các cụm như 'intracranial pressure', 'intracranial hemorrhage'. Ít dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The doctor measured her intracranial pressure.

Bác sĩ đã đo áp lực **nội sọ** của cô ấy.

He suffered an intracranial hemorrhage after the accident.

Anh ấy bị xuất huyết **nội sọ** sau tai nạn.

An MRI showed an intracranial tumor.

Chụp MRI cho thấy có khối u **nội sọ**.

They were worried about increased intracranial pressure after the injury.

Họ lo lắng về việc áp lực **nội sọ** tăng lên sau chấn thương.

High intracranial pressure can be life-threatening if not treated quickly.

Áp lực **nội sọ** cao có thể nguy hiểm tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.

The neurologist specializes in intracranial conditions like brain bleeds and tumors.

Bác sĩ thần kinh chuyên về các tình trạng **nội sọ** như xuất huyết não và khối u.