아무 단어나 입력하세요!

"into detail" in Vietnamese

chi tiết

Definition

Giải thích một điều gì đó một cách kỹ càng, cặn kẽ từng chi tiết nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau các động từ như 'go', 'get', 'move'. Dùng được trong cả văn cảnh trang trọng hoặc thân mật.

Examples

I don't want to go into detail about my personal life.

Tôi không muốn đi **chi tiết** về đời sống cá nhân của mình.

The teacher went into detail explaining the solution.

Giáo viên đã giải thích **chi tiết** về cách giải.

Please don't go into detail; just give me the main idea.

Làm ơn đừng đi **chi tiết**; chỉ nói ý chính thôi.

He likes to go into detail about everything, even the small stuff.

Anh ấy thích đi **chi tiết** về mọi thứ, kể cả những việc nhỏ.

If you want, I can go into detail about how the process works.

Nếu bạn muốn, tôi có thể đi **chi tiết** về cách quá trình hoạt động.

Let's not go into detail right now—just tell me what happened.

Đừng đi **chi tiết** lúc này—chỉ kể cho tôi điều gì đã xảy ra.