"intimidation" in Vietnamese
Definition
Hành động cố ý làm cho ai đó sợ hãi hoặc bị đe dọa để họ làm theo ý mình hoặc cảm thấy bất lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong môi trường pháp lý, học thuật hoặc nơi làm việc. Các cụm như 'threats of intimidation', 'act of intimidation', 'victim of intimidation' rất phổ biến. Nhấn mạnh hành động cố ý khiến người khác sợ hãi hoặc bất lực.
Examples
The boss used intimidation to control his employees.
Ông chủ đã dùng **sự đe dọa** để kiểm soát nhân viên của mình.
Intimidation is not allowed at school.
**Sự đe dọa** không được phép ở trường.
She spoke out against the intimidation she faced.
Cô ấy đã lên tiếng phản đối **sự đe dọa** mà mình phải đối mặt.
Many people are silent about intimidation in the workplace because they fear losing their jobs.
Nhiều người im lặng về **sự đe dọa** tại nơi làm việc vì sợ mất việc.
His constant intimidation made the team feel uncomfortable and stressed out.
**Sự đe dọa** liên tục của anh ấy khiến cả đội cảm thấy không thoải mái và căng thẳng.
If you experience intimidation, document everything and tell someone you trust.
Nếu bạn gặp **sự đe dọa**, hãy ghi lại mọi thứ và nói với người bạn tin tưởng.